bất đắc chí

Học thuật
Thân thiện
bất đắc chí

Một nhà nho bất đắc chí ngồi thẫn thờ bên cửa sổ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được thỏa chí, không được toại nguyện, không được như ý muốn: Diễn tả trạng thái tâm lý của một người hoàn cảnh, số phận không đạt được chí hướng, nguyện vọng của mình, thường dẫn đến thái độ chán nản, bất cần.
    • thái độ tiêu cực, chán đời do không thực hiện được hoài bão: Thường dùng để miêu tả các nhà nho, trí thức trong xã hội phong kiến không gặp thời, không được trọng dụng, từ đó sinh ra tâm trạng bất mãn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy từng một nhà nho bất đắc chí, suốt ngày ngao du sơn thủy. (Ông ấy từng một nhà nho không đạt được chí hướng, suốt ngày ngao du sông núi.)
    • Sau nhiều lần thất bại, anh ta trở nên bất đắc chí, chẳng thiết tha đến công việc nữa. (Sau nhiều lần thất bại, anh ta trở nên chán nản không toại nguyện, chẳng còn hứng thú đến công việc nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tâm trạng bất đắc chí": Tâm trạng thất vọng, chán nản không đạt được mục đích.

    • Mang tâm trạng bất đắc chí, ông lui vềẩn. (Mang tâm trạng thất vọng không thỏa chí, ông lui về sống ẩn dật.)
  • "Thân phận bất đắc chí": Thân phận của người không gặp thời vận, không thực hiện được lý tưởng.

    • Thân phận bất đắc chí của những trí thức thật đáng thương. (Thân phận không gặp thời của những trí thức thời xưa thật đáng thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Thất chí (động từ/tính từ): Mất hết chí khí, nản lòng. (Nhấn mạnh sự mất mát ý chí sau thất bại).
  • Uất ức (tính từ): Tức tối, oan ức trong lòng. (Nhấn mạnh cảm giác bị oan, bị đối xử bất công).
  • Chán đời (tính từ): Cảm thấy cuộc đời không còn ý nghĩa. ( phạm vi nghĩa rộng hơn, không nhất thiết xuất phát từ chí hướng không thành).
Từ đồng nghĩa
  • Thất vọng: Cảm thấy không còn hi vọng, không đạt được điều mong đợi.
  • Bất mãn: Không hài lòng, không bằng lòng (với tình hình, địa vị...).
  • Ngậm ngùi: Có vẻ buồn rầu, thương tiếc (thường một điều đã qua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "bất đắc chí" đây một tính từ Hán Việt cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • "Anh hùng bất đắc chí": Người tài năng, chí khí nhưng không gặp thờiđể thi thố, thực hiện hoài bão.

    • Câu chuyện kể về một anh hùng bất đắc chí thời loạn lạc. (Câu chuyện kể về một người anh hùng không gặp thời để thực hiện chí lớn trong thời loạn lạc.)
  • "Tài cao phận thấp, chí khí khó phui": (Thành ngữ thể hiện ý tương đồng) Tài năng lớn nhưng số phận hẩm hiu, chí hướng khó thực hiện được.

bất đắc chí

Một nhà nho bất đắc chí ngồi thẫn thờ bên cửa sổ.

  1. tt. Không được thoả chí, không được toại nguyện, không được như ý (nên thường thái độ bất cần): nhà nho bất đắc chí.